Máy ảnh KTS Sony Cyber-shot DSC-WX220 18.2MP và Zoom quang 10x (Đen) + thẻ nhớ 16GB + bao đựng máy

Hình ảnh Máy ảnh KTS Sony Cyber-shot DSC-WX220 18.2MP và Zoom quang 10x (Đen) + thẻ nhớ 16GB + bao đựng máy

Đặc tính sản phẩm

  • Thương hiệu : Sony
  • SKU : SO993ELAA2XIAGVNAMZ-5069726
  • Dòng sản phẩm : 3.0
  • Zoom quang : 10.0
  • Loại bảo hành : Bảo hành bởi nhà bán hàng trong nước
  • Độ phân giải camera (MP) : 18.2
  • Thời gian bảo hành : 2 năm

Thông tin nổi bật:

  • Sản xuất tại Trung Quốc
  • Độ lớn màn hình 3
  • Zoom quang 10x
  • Megapixels: 18.2
  • Hỗ trợ qua Facebook

    4.290.000 ₫

    Tính năng nổi bật
    Cảm biến Exmor R™ CMOS 18.2MP
    Ống kính G lens™ với zoom quang học 10x
    Bộ xử lý hình ảnh Bionz X™ đạt tốc độ cao và tái tạo chi tiết hiệu quả
    Quay phim Full HD (1,920 x 1,080 60i) với ổn định hình ảnh Optical SteadyShot™
    Chế độ Intelligent Active Mode loại bỏ hiện tượng mờ nhoè khi ghi hình
    Tích hợp WiFi/ NFC cho việc chia sẻ hình ảnh trở nên dễ dàng hơn

    CẢM BIẾN HÌNH ẢNH
    LoạiCảm biến Exmor R CMOS
    Kích cỡ1/2.3 (7.76mm)
    Điểm ảnh tổngXấp xỉ 18.9 triệu điểm ảnh
    Điểm ảnh hữu dụngXấp xỉ 18.2 triệu điểm ảnh

    ỐNG KÍNH
    Loại ống kínhSony G 9 yếu tố 7 nhóm (bao gồm 4 yếu tố phi cầu diện)
    Chỉ số FF3.3(W)-5.9(T)
    Tiêu cự (f=)f=4.45-44.5mm
    Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9f=27.5-275mm
    Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 4:3f=25-250mm
    Tiêu cự (35mm) - Movie 16:9f=27.5-275mm(SteadyShot Standard), f=27.5-380mm(SteadyShot Active), f=30-390mm(SteadyShot Intelligent Active)
    Tiêu cự (35mm) - Movie 4:3f=33.5-335mm(SteadyShot Standard), f=33.5-470mm(SteadyShot Active), f=36.5-480mm(SteadyShot Intelligent Active)
    Phạm vi lấy nét (iAuto)W: xấp xỉ 5cm đến vô cực, T: xấp xỉ 150cm đến vô cực
    Phạm vi lấy nét (Program Auto)W: xấp xỉ 5cm đến vô cực, T: xấp xỉ 150cm đến vô cực
    Zoom quang học10x (zoom quang học cho quay phim)
    Zoom hình ảnh rõ nét18M xấp xỉ 20x/10M xấp xỉ 26x/5M xấp xỉ 37x/VGA xấp xỉ 153x/13M(16:9) xấp xỉ 20x/2M(16:9) xấp xỉ 51x *1 *2
    Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh18M xấp xỉ 40x/10M xấp xỉ 53x/5M xấp xỉ 75x/VGA xấp xỉ 153x/13M(16:9) xấp xỉ 40x/2M(16:9) xấp xỉ 102x *1

    LCD
    Kích cỡ màn hìnhXấp xỉ 6.7cm (2.7 inch)
    Số điểm ảnh460,800 điểm ảnh
    TênClearPhoto/TFT LCD
    Cài đặt mức sángTuỳ chỉnh tay (5 bước)

    CÁC ĐẶC TÍNH GHI HÌNH
    Bộ xử lý hình ảnhBIONZ X
    Hệ thống ổn định hình ảnhỔn định hình ảnh quang học SteadyShot
    Đo sáng - Multi Pattern
    Đo sáng - Center-Weighted
    Đo sáng - Spot
    Bù trừ phơi sáng+/- 2.0EV, 1/3EV Step
    Cài đặt độ nhạy ISOAuto(ISO100-1600) *12,100/200/400/800/1600/3200 *12,Multi Frame NR:Auto(ISO100-1600) *12, 100/200/400/800/1600/3200/6400 *3 *12/12800 *3 *12
    Cân bằng trắngAuto, Daylight, Cloudy, Incandescent, Fluor.: Cool White, Fluor.: Day White, Fluor.: Daylight, Flash, Custom
    Tốc độ màn trậpiAuto(1/4 - 1/1600) / Program Auto(1" - 1/1600) *4
    Hẹn giờ tự chụpTắt/10 giây./2 giây./Portrait 1/Portrait 2
    Chế độ đèn FlashAuto/Flash On/Slow Synchro/Flash Off/Advanced Flash
    Vùng chiếu sángISO Auto: xấp xỉ 0.2m to 3.7m(W)/xấp xỉ 1.5m to 2.2 m(T), ISO3200: xấp xỉ lên đến 5.9m(W)/xấp xỉ 3.4m(T)
    Auto Macro
    Đèn lấy nét tự độngAuto/Off
    Khẩu độiAuto(F3.3/F8.0(W), 2 steps with ND Filter) / Program Auto(F3.3/F8.0(W), 2 steps with ND Filter)
    Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn cóTắt/Mở
    Nhận diện khuôn mặt - tối đa8 khuôn mặt

    CHẾ ĐỘ CHỤP ẢNH
    Chức năng tối ưu tự động-Super Auto
    Chế độ tự động thông minh
    Program Auto
    Movie Mode
    Panorama
    Chọn cảnh
    Thiết lập đo sáng bằng tay

    CHỌN CẢNH
    Nhạy sáng cao
    Cảnh đêm
    Chân dung buổi đêm
    Chân dung
    Phong cảnh
    Cảnh biển
    Cảnh tuyết
    Ảnh pháo hoa
    Advanced Sports Shooting
    Chụp thức ăn
    Chụp động vật
    Làm mịn da
    Chụp ảnh đêm Handheld Twilight
    Chụp cảnh chuyển động

    HIỆU ỨNG HÌNH ẢNH
    HDR Painting
    Rich-tone Monochrome
    Miniature
    Toy Camera
    Pop Colour
    Partial Colour
    Soft High-key
    Water Colour
    Posterization
    Retro Photo
    Soft Focus
    High Contrast Mono.
    Illustration

    CÁC LOẠI THẺ NHỚ TƯƠNG THÍCH
    Memory Stick Duo (Still Image / Movies)Có *6
    Memory Stick PRO Duo (Still Image / Movies)Có *6
    Memory Stick PRO Duo - High SpeedCó *6
    Memory Stick PRO HG DuoCó *6
    Thẻ Memory card SDCó *6
    SDHC Memory CardCó *6
    SDXC Memory CardCó *6
    Memory Stick MicroCó *6 *7
    Memory Stick Micro (Mark2)Có *6 *7
    Micro SD Memory CardCó *6 *7
    Micro SDHC Memory CardCó *6 *7
    Thẻ nhớ Micro SDXCCó *6 *7
    ĐỊNH DẠNG ẢNH TĨNH
    Stamina (Thời gian Pin)Xấp xỉ 210 tấm/ xấp xỉ 105 phút *8
    13M (3,664×3,664) chế độ 1:1
    7.5M (2,736×2,736) chế độ 1:1
    3.7M (1,920×1,920) chế độ 1:1
    16M (4,896×3,264) chế độ 3:2
    8.9M (3,648×2,432) chế độ 3:2
    4.5M (2,592×1,728) chế độ 3:2
    18M (4,896 X 3,672) chế độ 4:3
    10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3
    5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3
    VGA (640 X 480) chế độ 4:3
    13M (4,896 X 2,752) chế độ 16:9
    7.5M (3,648×2,056) chế độ 16:9
    2.1M (1,920×1,080) chế độ 16:9
    Sweep Panorama 360 (11,520 X 1,080)
    Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080 / 4,912 X 1,920)
    Sweep Panorama Standard (4,912 X 1,080 / 3,424 X 1,920)

    ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM
    AVCHD - 1,920 X 1,080/50p (28M, PS)
    AVCHD - 1,920 X 1,080/50i (24M, FX)
    AVCHD - 1,920 X 1,080/50i (17M, FH)
    AVC MP4 - 1,440 X 1,080 (12M)
    AVC MP4 - VGA / 640 X 480 (3M)

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT KHÁC
    Nhận diện khuôn mặt
    Chụp hình trong khi đang quay phim
    Chức năng nhận diện nụ cười
    Hiển thị ô kẻ
    Hướng dẫn chứ năng trong máy
    Ảnh tĩnh ghi lại từ phim
    Phát Slideshow với nhạc
    Điều khiển HDMI
    Start-up TimeXấp xỉ 1.8 giây *9
    Shooting Time LagXấp xỉ 0.1 giây *9
    Shutter Release Time Lag0.011 giây.
    Shooting IntervalXấp xỉ 0.8 giây *9
    Tốc độ chụp Burst (tối đa)Xấp xỉ 10 fps (cho lên đến 10 tấm) *5
    Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)Xấp xỉ 0.1 giây (10 tấm) *5 *11
    Built-in MicrophoneStereo
    Wind Noise ReductionTắt/Mở
    Khả năng zoom quang học khi quay phim10x
    Biểu đồ đo sángCó (On/Off)
    Chụp hình sáng tạo với chức năng Photo Creativity

    CHẾ ĐỘ PHÁT
    USB Connection - Auto (Multi-Configuration)
    USB Connection - Mass Storage
    USB Connection - MTP
    Hi-Speed USB
    Micro USB

    GIAO DIỆN
    Cổng kết nối đa năng
    Micro HDMI
    Ngõ DC IN

    PHỤ KIỆN TÙY CHỌN TƯƠNG THÍCH
    Có thể gắn chân máy

    NGUỒN CUNG CẤP
    Pin theo máyĐiện thế tối đa: 4.2V, điện thế thấp nhất: 3.6V, điện thế sạc tối đa: DC 4.2V, tối đa lúc sạc: 0.9A, Điện dung khi ghi hình: thường:2.3Wh(630mAh), thấp nhất:2.2Wh(600mAh)
    AC adaptorNguồn yêu cầu: AC 100V đến 240V, 50/60 Hz, 70mA; nguồn ra: DC 5V 0.5A
    USB ChargeCó (AC Adaptor theo máy)
    Nguồn qua USBCó (AC Adaptor AC-UD10 không kèm theo máy)

    KÍCH CỠ & TRỌNG LƯỢNG
    Kích thước (rộng x cao x dày)Xấp xỉ 92.3 x 52.4 x 21.6 mm
    Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ)Khoảng 122g
    Trọng lượng (chỉ có thân máy)Khoảng 106g